one hundred seventy-five
Định nghĩa
Tính từ:
- Một trăm bảy mươi lăm: "One hundred seventy-five" là một số đếm, chỉ số lượng 175, là 5 đơn vị nhiều hơn 170.
- Ví dụ: The book has one hundred seventy-five pages. (Cuốn sách có một trăm bảy mươi lăm trang.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã tiết kiệm được một trăm bảy mươi lăm đô la cho chuyến đi.)
- (Tòa nhà cao một trăm bảy mươi lăm mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong số thứ tự: Khi kết hợp với "thứ" (thường không phổ biến), có thể nói "thứ một trăm bảy mươi lăm".
- Ví dụ: He finished in one hundred seventy-fifth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ một trăm bảy mươi lăm.)
Biến thể và từ gần giống
- 175 (dạng số): Ký hiệu số học thay thế cho từ viết đầy đủ.
- Ví dụ: The total is 175. (Tổng cộng là 175.)
- One hundred and seventy-five: Cách viết khác, thêm "and" giữa "hundred" và "seventy-five" (phổ biến trong tiếng Anh Anh).
- Ví dụ: The price is one hundred and seventy-five pounds. (Giá là một trăm bảy mươi lăm bảng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- 175 (số): Cùng ý nghĩa, chỉ dùng trong văn bản số học.
- A hundred and seventy-five: Cách diễn đạt thân mật hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
- One hundred seventy-five percent: Một trăm bảy mươi lăm phần trăm.
- Ví dụ: The company's profits increased by one hundred seventy-five percent. (Lợi nhuận của công ty tăng một trăm bảy mươi lăm phần trăm.)
- One hundred seventy-five dollars: Một trăm bảy mươi lăm đô la.
- Ví dụ: He paid one hundred seventy-five dollars for the ticket. (Anh ấy đã trả một trăm bảy mươi lăm đô la cho vé.)
Thành ngữ liên quan
- One hundred seventy-five percent effort: Nỗ lực hết mình, vượt quá mong đợi (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Ví dụ: She gave one hundred seventy-five percent effort to win the competition. (Cô ấy đã nỗ lực hết mình để giành chiến thắng trong cuộc thi.)